chronic pyelonephritis

chronic pyelonephritis

A patient receives treatment for chronic pyelonephritis.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm bể thận mạn tính - Một bệnh nhiễm trùng viêm kéo dàibể thận (phần hình phễu của thận nơi nước tiểu tập trung) nhu thận ( thận). Bệnh phát triển chậm, thường không triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu, nhưng nếu không được điều trị có thể dẫn đến suy thận. Nguyên nhân thường liên quan đến sỏi thận hoặc hẹp đường niệu làm cản trở dòng chảy của nước tiểu, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic pyelonephritis" thường được chẩn đoán qua xét nghiệm nước tiểu hình ảnh học (siêu âm, CT scan).
    • Bác sĩ chỉ định chụp CT để đánh giá mức độ tổn thương thận do chronic pyelonephritis.
  • Trong bệnh học, "chronic pyelonephritis" có thể dẫn đến teo thận suy thận giai đoạn cuối.
    • Việc kiểm soát huyết áp nhiễm trùng rất quan trọng để làm chậm tiến triển của chronic pyelonephritis.
Biến thể từ gần giống
  • Viêm bể thận cấp (acute pyelonephritis): Dạng cấp tính, khởi phát nhanh với triệu chứng sốt, đau hông lưng.
    • Khác với acute pyelonephritis, chronic pyelonephritis thường diễn biến âm thầm hơn.
  • Suy thận mạn (chronic kidney disease): Hậu quả nặng nề có thể xảy ra nếu không điều trị chronic pyelonephritis.
    • Chronic pyelonephritis một trong những nguyên nhân gây suy thận mạn.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm thận - bể thận mạn tính: Một thuật ngữ y khoa tương tự, nhấn mạnh cả viêm thận bể thận.
  • Nhiễm trùng thận mạn tính: Cách gọi thông thường hơn, dễ hiểu với người không chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan.